song biến
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng hai dạng tinh thể của cùng một chất có thể chuyển hóa lẫn nhau ở một nhiệt độ xác định: "song biến" chỉ sự tồn tại của hai dạng thù hình (hay dạng tinh thể) của một chất, có thể biến đổi qua lại tùy theo điều kiện nhiệt độ hoặc áp suất.
- Tính chất thuận nghịch trong hóa học và khoáng vật học: "song biến" mô tả các chất có khả năng tồn tại ở hai dạng ổn định khác nhau, và sự chuyển đổi giữa chúng là thuận nghịch.
Tính từ (trong ngữ cảnh chuyên ngành):
- Có tính chất chuyển hóa hai chiều: Dùng để mô tả một chất hoặc hiện tượng mà ở đó hai dạng có thể biến đổi lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lưu huỳnh là một ví dụ điển hình của song biến. (Lưu huỳnh tồn tại ở hai dạng tinh thể là lưu huỳnh đơn tà và lưu huỳnh tà phương, có thể chuyển hóa qua lại.)
- Nghiên cứu song biến giúp hiểu rõ tính ổn định của các khoáng vật dưới tác động của nhiệt độ. (Việc phân tích hiện tượng hai dạng chuyển hóa lẫn nhau giúp xác định điều kiện tồn tại của khoáng vật.)
Tính từ:
- Các chất song biến thường có điểm chuyển pha rõ rệt. (Các chất có tính chuyển hóa hai chiều thường có nhiệt độ chuyển đổi xác định.)
- Tính chất song biến của canxi cacbonat được ứng dụng trong công nghiệp. (Khả năng chuyển đổi giữa canxit và aragonit của canxi cacbonat có ứng dụng thực tiễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"song biến đảo ngược": quá trình chuyển hóa hai chiều có thể quay lại trạng thái ban đầu.
- Sự song biến đảo ngược của thạch anh và tridymit xảy ra ở nhiệt độ cao. (Thạch anh và tridymit có thể chuyển hóa qua lại khi thay đổi nhiệt độ.)
"nhiệt độ song biến": nhiệt độ cụ thể mà tại đó hai dạng tinh thể chuyển hóa lẫn nhau.
- Nhiệt độ song biến của lưu huỳnh là 95,5°C. (Ở nhiệt độ này, lưu huỳnh tà phương chuyển thành lưu huỳnh đơn tà.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn biến (danh từ): hiện tượng chỉ một dạng tinh thể duy nhất tồn tại trong mọi điều kiện — trái nghĩa với song biến.
- Kim cương là dạng đơn biến của cacbon ở áp suất thường. (Kim cương không chuyển hóa thành graphit ở điều kiện thường.)
Đa biến (danh từ): hiện tượng có nhiều hơn hai dạng tinh thể chuyển hóa lẫn nhau.
- Nước đá có nhiều dạng đa biến dưới áp suất cao. (Nước đá tồn tại ở nhiều dạng tinh thể khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Énantiotrope (từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong khoa học): hiện tượng hai dạng tinh thể chuyển hóa thuận nghịch.
- Chuyển hóa hai chiều: quá trình biến đổi có thể đảo ngược.
Thành ngữ liên quan
- Song biến thuận nghịch: hiện tượng chuyển hóa qua lại giữa hai dạng mà không mất đi tính chất cơ bản.
- Quá trình song biến thuận nghịch của lưu huỳnh được nghiên cứu kỹ lưỡng. (Sự chuyển hóa hai chiều này có thể lặp lại nhiều lần.)